залега́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể зале́чьNằm lâu
Nghĩa
- Nằm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | залега́ю |
| ты | залега́ешь |
| он / она / оно | залега́ет |
| мы | залега́ем |
| вы | залега́ете |
| они | залега́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | залега́л |
| Giống cái | залега́ла |
| Giống trung | залега́ло |
| Số nhiều | залега́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | залега́й |
| Số nhiều | залега́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | залега́ющий | залега́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | залега́я | залегав, залегавши |
Ví dụ
- пласть залегатьает на глувине25 метров — vỉa nằm sâu (ở độ sâu) 25 mét