про́лежень
danh từbất động vật
Nghĩa
- Da hỏng, da mụcvì nằm lâu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | про́лежень | про́лежни |
| Sinh cách | про́лежня | про́лежней |
| Tặng cách | про́лежню | про́лежням |
| Đối cách | про́лежень | про́лежни |
| Công cụ cách | про́лежнем | про́лежнями |
| Giới cách | про́лежне | про́лежнях |