прилежа́ть прилежать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. liền kề, tiếp giáp
  2. chuyên cần, chăm chỉ (cũ)cũoutdated

Chia động từ

Hiện tại
яприлежу́
тыприлежи́шь
он / она / оноприлежи́т
мыприлежи́м
выприлежи́те
ониприлежа́т
Quá khứ
Giống đựcприлежа́л
Giống cáiприлежа́ла
Giống trungприлежа́ло
Số nhiềuприлежа́ли
Mệnh lệnh
Số ítприлежи́
Số nhiềuприлежи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngприлежа́щийприлежа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từприлежа́прилежав, прилежавши