ложи́ться ложиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hắt, hắt xuống, trải raо тени
  2. Nằm, nằm xuống
  3. nằm, xếpрасполагаться
  4. quay, chạy, bayбрать направление-о судах, самолётахtheo hướng
  5. rơi vàoо подозрении
  6. thuộc về, đổ vàoо вине и т. п.
  7. ăn mắngо загаре

Chia động từ

Hiện tại
яложу́сь
тыложи́шься
он / она / оноложи́тся
мыложи́мся
выложи́тесь
ониложа́тся
Quá khứ
Giống đựcложи́лся
Giống cáiложи́лась
Giống trungложи́лось
Số nhiềuложи́лись
Mệnh lệnh
Số ítложи́сь
Số nhiềuложи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngложа́щийсяложи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từложа́сьложившись

Ví dụ

  • ложиться спать
    nằm ngủ
  • ложитьсяись!
    (команда) nằm xuống!
  • ложиться новый курс
    quay sang hướng mới, chạy (bay) theo hướng mới

Từ liên quan