ложи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể лечьtạo thành; nằm xuống
Nghĩa
- hắt, hắt xuống, trải raо тени
- Nằm, nằm xuống
- nằm, xếpрасполагаться
- quay, chạy, bayбрать направление-о судах, самолётахtheo hướng
- rơi vàoо подозрении
- thuộc về, đổ vàoо вине и т. п.
- ăn mắngо загаре
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ложу́сь |
| ты | ложи́шься |
| он / она / оно | ложи́тся |
| мы | ложи́мся |
| вы | ложи́тесь |
| они | ложа́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ложи́лся |
| Giống cái | ложи́лась |
| Giống trung | ложи́лось |
| Số nhiều | ложи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ложи́сь |
| Số nhiều | ложи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ложа́щийся | ложи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ложа́сь | ложившись |
Ví dụ
- ложиться спатьnằm ngủ
- ложитьсяись!(команда) nằm xuống!
- ложиться новый курсquay sang hướng mới, chạy (bay) theo hướng mới
