возлежа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nằm tựa, nằm nghiêng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | возлежу́ |
| ты | возлежи́шь |
| он / она / оно | возлежи́т |
| мы | возлежи́м |
| вы | возлежи́те |
| они | возлежа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | возлежа́л |
| Giống cái | возлежа́ла |
| Giống trung | возлежа́ло |
| Số nhiều | возлежа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | возлежи́ |
| Số nhiều | возлежи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | возлежа́щий | возлежа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | возлежа́ | возлежав, возлежавши |