слежа́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Bị nén chặt, bị lèn chặt
- nhàu, nhàu nátсматьсяbị
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | слежу́сь |
| ты | слежи́шься |
| он / она / оно | слежи́тся |
| мы | слежи́мся |
| вы | слежи́тесь |
| они | слежа́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слежа́лся |
| Giống cái | слежа́лась |
| Giống trung | слежа́лось |
| Số nhiều | слежа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слежи́сь |
| Số nhiều | слежи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | слежа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | слежа́вшись |