вы́лежаться вылежаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nằm nghỉthông tục
  2. rấm chín, nằm đến chínо фруктах
  3. ủ sấy tốt, sấy ủ kỹо табаке
  4. — nằm đã đờiполежать вдоволь

Chia động từ

Tương lai
явылежу́сь
тывылежи́шься
он / она / оновылежи́тся
мывылежи́мся
вывылежи́тесь
онивылежа́тся
Quá khứ
Giống đựcвы́лежался
Giống cáiвы́лежалась
Giống trungвы́лежалось
Số nhiềuвы́лежались
Mệnh lệnh
Số ítвылежи́сь
Số nhiềuвылежи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́лежавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́лежавшись

Ví dụ

  • после болезни вам надо вылежаться
    sau cơn bệnh anh phải nằm nghỉ