перележа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- để lâu, bị hỏng, bị thối
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перележу́ |
| ты | перележи́шь |
| он / она / оно | перележи́т |
| мы | перележи́м |
| вы | перележи́те |
| они | перележа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перележа́л |
| Giống cái | перележа́ла |
| Giống trung | перележа́ло |
| Số nhiều | перележа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перележи́ |
| Số nhiều | перележи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перележа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перележа́в, перележавши |