перележа́ть перележать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. để lâu, bị hỏng, bị thối

Chia động từ

Tương lai
яперележу́
тыперележи́шь
он / она / оноперележи́т
мыперележи́м
выперележи́те
ониперележа́т
Quá khứ
Giống đựcперележа́л
Giống cáiперележа́ла
Giống trungперележа́ло
Số nhiềuперележа́ли
Mệnh lệnh
Số ítперележи́
Số nhiềuперележи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перележа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перележа́в, перележавши