отлежа́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nằm nghỉ để hồi sức
- nằm một lúcin a horizontal position
- chín sau khi để nằmfigurative; after lying for some time
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отлежу́сь |
| ты | отлежи́шься |
| он / она / оно | отлежи́тся |
| мы | отлежи́мся |
| вы | отлежи́тесь |
| они | отлежа́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отлежа́лся |
| Giống cái | отлежа́лась |
| Giống trung | отлежа́лось |
| Số nhiều | отлежа́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отлежи́сь |
| Số nhiều | отлежи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отлежа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отлежа́вшись |