отлежа́ться отлежаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nằm nghỉ để hồi sức
  2. nằm một lúcin a horizontal position
  3. chín sau khi để nằmfigurative; after lying for some time

Chia động từ

Tương lai
яотлежу́сь
тыотлежи́шься
он / она / оноотлежи́тся
мыотлежи́мся
выотлежи́тесь
ониотлежа́тся
Quá khứ
Giống đựcотлежа́лся
Giống cáiотлежа́лась
Giống trungотлежа́лось
Số nhiềuотлежа́лись
Mệnh lệnh
Số ítотлежи́сь
Số nhiềuотлежи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отлежа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отлежа́вшись