лежа́щий лежащий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nằm, nằm ngửa, nằm nghiêng, nằm dài
  2. nằm ở, đặt tại, tọa lạc, nằm ở vị trí

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлежа́щийлежа́щеележа́щаялежа́щие
Sinh cáchлежа́щеголежа́щеголежа́щейлежа́щих
Tặng cáchлежа́щемулежа́щемулежа́щейлежа́щим
Đối cáchлежа́щего, лежа́щийлежа́щеележа́щуюлежа́щих, лежа́щие
Công cụ cáchлежа́щимлежа́щимлежа́щей, лежа́щеюлежа́щими
Giới cáchлежа́щемлежа́щемлежа́щейлежа́щих

лежа́ть лежать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nằm
  2. thuộc vềоб ответственности и т. п.
  3. ở, nằmнаходиться

Chia động từ

Hiện tại
ялежу́
тылежи́шь
он / она / онолежи́т
мылежи́м
вылежи́те
онилежа́т
Quá khứ
Giống đựcлежа́л
Giống cáiлежа́ла
Giống trungлежа́ло
Số nhiềuлежа́ли
Mệnh lệnh
Số ítлежи́
Số nhiềuлежи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлежа́щийлежа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từле́жа, лёжалежав, лежавши

Ví dụ

  • лежать в постели
    nằm trên giường
  • лежать на спине
    nằm ngửa
  • лежать на животе
    nằm sấp

Từ liên quan

лечьtạo thành; nằm xuốngложи́тьсяhắt, hắt xuống, trải ra; Nằm, nằm xuốngнадлежа́тьPhải, cần, cần phải, nênподлежа́тьPhải chịu, phải bị, đượcполежа́тьNằm, ngả lưng, ghé lưngприле́чьlướt, nằm rạp, rạp; Ngả lưng, ghé lưng, nằm tạm, nằm một lúcпролежа́тьNằm dài, nằm ì, nằm bẹp, nằm mãi, nằmприлега́тьtiếp giáp, giáp liền, kề liền, kế cận, giáp với, kề với, liền với; ôm sát, bó sát, dính sátлежа́нкаgiường trên bếp lò, ghế nằmвозлежа́тьnằm tựa, nằm nghiêngслежа́тьсяBị nén chặt, bị lèn chặt; nhàu, nhàu nátотлежа́тьсяnằm nghỉ để hồi sức; nằm một lúcлежа́ниеtư thế nằm, việc nằm, trạng thái nằm, nằm dàiпро́леженьDa hỏng, da mụcзалега́тьNằmлёжкаổ, hang, nơi nằm ẩn náu; tư thế nằm, việc nằm lâuле́жбищеổ, hang, nơi nằm nghỉ; bãi đẻ, nơi tụ tậpвы́лежатьсяNằm nghỉ; rấm chín, nằm đến chínналежа́тьсяnằm nhiều, nghỉ ngơi nằm xuốngперележа́тьđể lâu, bị hỏng, bị thốiдолежа́тьNằm đếnдолежа́тьсяđể lâu, hỏng do để lâu, thiu thiuзалежа́тьсяđể lâu, tồn kho, cũ đi, thiu thiuотлежа́тьnằm lâu đến tê (tay chân); nằm nghỉ, nằm điều trịприлежа́тьliền kề, tiếp giáp; chuyên cần, chăm chỉ (cũ)противолежа́тьđối diện, nằm đối diệnлёжаnằm; nằm nghỉ, nằm không