е́хать ехать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đi, ra đi, khởi hành, lên đườngуезжать
  2. — trượt xuống, tụt xuốngthông tụcсдвигаться, соскальзывать

Chia động từ

Hiện tại
яе́ду
тые́дешь
он / она / оное́дет
мые́дем
вые́дете
оние́дут
Quá khứ
Giống đựcе́хал
Giống cáiе́хала
Giống trungе́хало
Số nhiềuе́хали
Mệnh lệnh
Số ítезжа́й
Số nhiềuезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngе́дущийе́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từедучие́хав, ехавши

Ví dụ

  • пора ехать
    đến lúc ra đi (lên đường, khởi hành) rồi
  • дальше ехать некуда!
    thật là quá sá!, thật là quá trời!, thật là quá quắt!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa