понае́хать понаехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kéo đến đông, ồ ạt đến

Chia động từ

Tương lai
японае́ду
тыпонае́дешь
он / она / онопонае́дет
мыпонае́дем
выпонае́дете
онипонае́дут
Quá khứ
Giống đựcпонае́хал
Giống cáiпонае́хала
Giống trungпонае́хало
Số nhiềuпонае́хали

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—понае́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—понае́хав, понаехавши