понае́хать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kéo đến đông, ồ ạt đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | понае́ду |
| ты | понае́дешь |
| он / она / оно | понае́дет |
| мы | понае́дем |
| вы | понае́дете |
| они | понае́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | понае́хал |
| Giống cái | понае́хала |
| Giống trung | понае́хало |
| Số nhiều | понае́хали |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | понае́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | понае́хав, понаехавши |