съе́хаться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- dọn về ở chung
- tụ họp từ nhiều nơi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | съе́дусь |
| ты | съе́дешься |
| он / она / оно | съе́дется |
| мы | съе́демся |
| вы | съе́детесь |
| они | съе́дутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | съе́хался |
| Giống cái | съе́халась |
| Giống trung | съе́халось |
| Số nhiều | съе́хались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | съезжа́йся |
| Số nhiều | съезжа́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | съе́хавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | съе́хавшись |