перее́хать переехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cánВзадавить

Chia động từ

Tương lai
яперее́ду
тыперее́дешь
он / она / оноперее́дет
мыперее́дем
выперее́дете
ониперее́дут
Quá khứ
Giống đựcперее́хал
Giống cáiперее́хала
Giống trungперее́хало
Số nhiềuперее́хали
Mệnh lệnh
Số ítпереезжа́й
Số nhiềuпереезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перее́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перее́хав, переехавши

Ví dụ

  • его переехатьла машина
    xe ô tô cán nó, cậu ấy bị ô tô cán phải