ката́ться кататься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cưỡiверхом
  2. Lăn
  3. điездитьbằng xe, tàu, thuyền, v. v.

Chia động từ

Hiện tại
яката́юсь
тыката́ешься
он / она / оноката́ется
мыката́емся
выката́етесь
ониката́ются
Quá khứ
Giống đựcката́лся
Giống cáiката́лась
Giống trungката́лось
Số nhiềuката́лись
Mệnh lệnh
Số ítката́йся
Số nhiềuката́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngката́ющийсяката́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từката́яськата́вшись

Ví dụ

  • кататься на коньках
    trượt băng
  • кататься на машине
    đi xe ô tô
  • кататься на лодке
    đi thuyền

Từ liên quan