съе́хать съехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đi xuốngспуститься
  2. rẽ vàoсвернуть
  3. lệch điотодвинуться
  4. xuốngспуститься
  5. dọn điпереселиться
  6. dọn đi, chuyển đi
  7. tấp vào lềсвернуть
  8. xê dịchотодвинуться

Chia động từ

Tương lai
ясъе́ду
тысъе́дешь
он / она / оносъе́дет
мысъе́дем
высъе́дете
онисъе́дут
Quá khứ
Giống đựcсъе́хал
Giống cáiсъе́хала
Giống trungсъе́хало
Số nhiềuсъе́хали

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—съе́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—съе́хав, съехавши