съе́хать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đi xuốngспуститься
- rẽ vàoсвернуть
- lệch điотодвинуться
- xuốngспуститься
- dọn điпереселиться
- dọn đi, chuyển đi
- tấp vào lềсвернуть
- xê dịchотодвинуться
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | съе́ду |
| ты | съе́дешь |
| он / она / оно | съе́дет |
| мы | съе́дем |
| вы | съе́дете |
| они | съе́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | съе́хал |
| Giống cái | съе́хала |
| Giống trung | съе́хало |
| Số nhiều | съе́хали |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | съе́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | съе́хав, съехавши |