нае́хать наехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đâm xe vào, kéo đến

Chia động từ

Tương lai
янае́ду
тынае́дешь
он / она / ононае́дет
мынае́дем
вынае́дете
онинае́дут
Quá khứ
Giống đựcнае́хал
Giống cáiнае́хала
Giống trungнае́хало
Số nhiềuнае́хали
Mệnh lệnh
Số ítнаезжа́й
Số nhiềuнаезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—нае́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—нае́хав, наехавши