нае́хать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đâm xe vào, kéo đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нае́ду |
| ты | нае́дешь |
| он / она / оно | нае́дет |
| мы | нае́дем |
| вы | нае́дете |
| они | нае́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нае́хал |
| Giống cái | нае́хала |
| Giống trung | нае́хало |
| Số nhiều | нае́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наезжа́й |
| Số nhiều | наезжа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нае́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нае́хав, наехавши |