прие́хать приехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đếnприбыть
  2. đến, tớiby means of a transport
  3. đến

Chia động từ

Tương lai
яприе́ду
тыприе́дешь
он / она / оноприе́дет
мыприе́дем
выприе́дете
ониприе́дут
Quá khứ
Giống đựcприе́хал
Giống cáiприе́хала
Giống trungприе́хало
Số nhiềuприе́хали
Mệnh lệnh
Số ítприезжа́й
Số nhiềuприезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прие́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прие́хав, прие́хавши

Từ liên quan