прие́хать
động từthể hoàn thành
Cặp thể приезжа́тьĐến, tới
Nghĩa
- đếnприбыть
- đến, tớiby means of a transport
- đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прие́ду |
| ты | прие́дешь |
| он / она / оно | прие́дет |
| мы | прие́дем |
| вы | прие́дете |
| они | прие́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прие́хал |
| Giống cái | прие́хала |
| Giống trung | прие́хало |
| Số nhiều | прие́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | приезжа́й |
| Số nhiều | приезжа́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прие́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прие́хав, прие́хавши |


