дое́хать доехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đến nơi
  2. đi đến, đến nơi

Chia động từ

Tương lai
ядое́ду
тыдое́дешь
он / она / онодое́дет
мыдое́дем
выдое́дете
онидое́дут
Quá khứ
Giống đựcдое́хал
Giống cáiдое́хала
Giống trungдое́хало
Số nhiềuдое́хали
Mệnh lệnh
Số ítдоезжа́й
Số nhiềuдоезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—дое́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—дое́хав, доехавши