объе́хать объехать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lái tránhизбежать столкновения
  2. đi vòng quanh
  3. đi thăm khắp

Chia động từ

Tương lai
яобъе́ду
тыобъе́дешь
он / она / онообъе́дет
мыобъе́дем
выобъе́дете
ониобъе́дут
Quá khứ
Giống đựcобъе́хал
Giống cáiобъе́хала
Giống trungобъе́хало
Số nhiềuобъе́хали
Mệnh lệnh
Số ítобъезжа́й
Số nhiềuобъезжа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—объе́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—объе́хав, объехавши

Từ liên quan