прое́хаться проехаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Đi chơi, dạo chơithông tụcbằng xe, ngựa, v. v. . .

Chia động từ

Tương lai
япрое́дусь
тыпрое́дешься
он / она / онопрое́дется
мыпрое́демся
выпрое́детесь
онипрое́дутся
Quá khứ
Giống đựcпрое́хался
Giống cáiпрое́халась
Giống trungпрое́халось
Số nhiềuпрое́хались
Mệnh lệnh
Số ítпроезжа́йся
Số nhiềuпроезжа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—прое́хавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—прое́хавшись

Ví dụ

  • проехаться на чей-л. счёт, проехаться по адресу кого-л.
    châm chọc ai