подъе́хать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đi xe đến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | подъе́ду |
| ты | подъе́дешь |
| он / она / оно | подъе́дет |
| мы | подъе́дем |
| вы | подъе́дете |
| они | подъе́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подъе́хал |
| Giống cái | подъе́хала |
| Giống trung | подъе́хало |
| Số nhiều | подъе́хали |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | подъе́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | подъе́хав, подъехавши |
