отъе́хать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lái xe rời đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отъе́ду |
| ты | отъе́дешь |
| он / она / оно | отъе́дет |
| мы | отъе́дем |
| вы | отъе́дете |
| они | отъе́дут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отъе́хал |
| Giống cái | отъе́хала |
| Giống trung | отъе́хало |
| Số nhiều | отъе́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отъедь |
| Số nhiều | отъедьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отъе́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отъе́хав, отъехавши |