сто́я
khác
Nghĩa
- đứng, trong tư thế đứng
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | стою́ |
| ты | стои́шь |
| он / она / оно | стои́т |
| мы | стои́м |
| вы | стои́те |
| они | стоя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | стоя́л |
| Giống cái | стоя́ла |
| Giống trung | стоя́ло |
| Số nhiều | стоя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сто́й |
| Số nhiều | сто́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | стоя́щий | стоя́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сто́я | стояв, стоявши |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сто́ю |
| ты | сто́ишь |
| он / она / оно | сто́ит |
| мы | сто́им |
| вы | сто́ите |
| они | сто́ят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сто́ил |
| Giống cái | сто́ила |
| Giống trung | сто́ило |
| Số nhiều | сто́или |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сто́й |
| Số nhiều | сто́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сто́ящий | сто́ивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сто́я | стоив, стоивши |