служи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm nhiệm vụисполнять обязанности
- phục vụ trong quân độiбыть воином
- phục vụисполнять обязанности
- phục vụ, đi línheg. in the military
- phục vụsomeone or something
- làm việcисполнять обязанности
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | служу́ |
| ты | слу́жишь |
| он / она / оно | слу́жит |
| мы | слу́жим |
| вы | слу́жите |
| они | слу́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | служи́л |
| Giống cái | служи́ла |
| Giống trung | служи́ло |
| Số nhiều | служи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | служи́ |
| Số nhiều | служи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слу́жащий | служи́вший |
| Bị động | служи́мый | слу́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | служа́ | служи́в, служивши |
Từ liên quan
услу́гаGiúp đỡслуже́бныйChức vụ, công vụ, công tác, công việc; phụ, bổ trợзаслужи́тьxứng đáng, giành được; xứng đángзаслу́гаCông lao, công trạng, công tích, côngслу́жащийĐương chức, đương phiên, đang phục vụ, đang hành sựзаслу́живатьđáng được; đượcпослужи́тьphục vụ, phục dịchобслу́живатьPhục vụ, hầu hạ; đứng máy, trông máy, trông coi, điều khiển, bảo dưỡng, bảo quảnприслу́гаđầy tớ gái, hầu gái, thị tỳ, thị nữ, con sen, cái nụотслужи́тьdùng lâu đã hỏng; Phục vụ xong, công tác xong, làm viêc xongслужа́нкаngười hầu gái; nữ gia nhânслуже́ниеPhục vụ, phụng sựпрослужи́тьdùng được, dùng; phục vụ, làm việc, phục dịchобслужи́тьphục vụ, bảo dưỡng; phục vụдослужи́тьсяLàm đến, đạt đượcприслу́живатьHầu, hầu hạ, phục vụвы́слугаthời gian phục vụ, thâm niênуслужи́тьGiúp đỡ, giúp, làm hộвы́служитьсяđược thăng chức, nịnh bợ để thăng tiến, thể hiện bản thân qua phục vụобслу́гаnhân viên phục vụ, nhân viên, người hầu, đội ngũ phục vụвыслу́живатьđủ điều kiện, tích lũy, được hưởng, được thăng chứcвыслу́живатьсяBợ đỡ, luồn cúi, nịnh hót, nịnh nọt, xu nịnhдослу́живатьphục vụ, làm việc, công tác, phụng sựдослу́живатьсяthăng tiến, lên chức, đạt được nhờ phục vụ, thăng quanуслу́живатьhầu hạ, phục vụ, chiều chuộng, tâng bốcслужи́тьсяxảy ra, diễn ra, suôn sẻ, ổn thỏaотслу́живатьcử hành, tổ chức (lễ); hoàn thành nghĩa vụ, phục vụ hết hạn, mãn hạn quân dịchвы́служитьđược thăng chức, được hưởng quyền lợi, tích lũy đủ điều kiệnдослужи́тьphục vụ hết hạn, hoàn thành nghĩa vụ, mãn nhiệm



