прислу́га прислуга

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đầy tớ gái, hầu gái, thị tỳ, thị nữ, con sen, cái nụngườiразг.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприслу́гаприслу́ги
Sinh cáchприслу́гиприслу́г
Tặng cáchприслу́геприслу́гам
Đối cáchприслу́гуприслу́г
Công cụ cáchприслу́гой, прислу́гоюприслу́гами
Giới cáchприслу́геприслу́гах