дослужи́ть дослужить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phục vụ hết hạn, hoàn thành nghĩa vụ, mãn nhiệm

Chia động từ

Tương lai
ядослужу́
тыдослу́жишь
он / она / онодослу́жит
мыдослу́жим
выдослу́жите
онидослу́жат
Quá khứ
Giống đựcдослужи́л
Giống cáiдослужи́ла
Giống trungдослужи́ло
Số nhiềuдослужи́ли
Mệnh lệnh
Số ítдослужи́
Số nhiềuдослужи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—дослужи́вший
Bị động—дослу́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—дослужи́в, дослуживши