обслу́живать обслуживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phục vụ, hầu hạ
  2. đứng máy, trông máy, trông coi, điều khiển, bảo dưỡng, bảo quảnмашину, станок

Chia động từ

Hiện tại
яобслу́живаю
тыобслу́живаешь
он / она / онообслу́живает
мыобслу́живаем
выобслу́живаете
ониобслу́живают
Quá khứ
Giống đựcобслу́живал
Giống cáiобслу́живала
Giống trungобслу́живало
Số nhiềuобслу́живали
Mệnh lệnh
Số ítобслу́живай
Số nhiềuобслу́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобслу́живающийобслу́живавший
Bị độngобслу́живаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобслу́живаяобслуживав, обслуживавши

Ví dụ

  • обслуживать покупателя
    phục vụ khách hàng (người mua)