дослужи́ться дослужиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm đến, đạt đượcviệc

Chia động từ

Tương lai
ядослужу́сь
тыдослу́жишься
он / она / онодослу́жится
мыдослу́жимся
выдослу́житесь
онидослу́жатся
Quá khứ
Giống đựcдослужи́лся
Giống cáiдослужи́лась
Giống trungдослужи́лось
Số nhiềuдослужи́лись
Mệnh lệnh
Số ítдослужи́сь
Số nhiềuдослужи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—дослужи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—дослужа́сь, дослужи́вшись

Ví dụ

  • дослужиться до пенсии
    làm việc đến lúc về hưu
  • дослужиться до чина..., до звания...
    làm nên chức..., tước...