служа́нка служанка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người hầu gái
  2. nữ gia nhân
  3. nữ giúp việc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслужа́нкаслужа́нки
Sinh cáchслужа́нкислужа́нок
Tặng cáchслужа́нкеслужа́нкам
Đối cáchслужа́нкуслужа́нок
Công cụ cáchслужа́нкой, служа́нкоюслужа́нками
Giới cáchслужа́нкеслужа́нках