заслу́живать заслуживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đáng đượcВ
  2. đượcсов.
  3. đượcВthông tụcзарабатывать

Chia động từ

Hiện tại
язаслу́живаю
тызаслу́живаешь
он / она / онозаслу́живает
мызаслу́живаем
вызаслу́живаете
онизаслу́живают
Quá khứ
Giống đựcзаслу́живал
Giống cáiзаслу́живала
Giống trungзаслу́живало
Số nhiềuзаслу́живали
Mệnh lệnh
Số ítзаслу́живай
Số nhiềuзаслу́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаслу́живающийзаслу́живавший
Bị độngзаслу́живаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаслу́живаязаслуживав, заслуживавши

Ví dụ

  • заслуживать доверия
    đáng tin cậy, đáng được tín nhiệm
  • заслуживать внимания
    đáng chú ý, đáng được lưu ý
  • заслуживать похвалы
    đáng khen

Từ liên quan