услу́га услуга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giúp đỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуслу́гауслу́ги
Sinh cáchуслу́гиуслу́г
Tặng cáchуслу́геуслу́гам
Đối cáchуслу́гууслу́ги
Công cụ cáchуслу́гой, услу́гоюуслу́гами
Giới cáchуслу́геуслу́гах

Ví dụ

  • окажите мне услугау!
    xin anh hãy giúp tôi!
  • к услугаам кого-л.
    sẵn sàng giúp (giúp đỡ) ai
  • услуга за услугау
    lấy ơn trả ơn, ơn đền ơn, dĩ ân báo ân

Từ liên quan