услу́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giúp đỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | услу́га | услу́ги |
| Sinh cách | услу́ги | услу́г |
| Tặng cách | услу́ге | услу́гам |
| Đối cách | услу́гу | услу́ги |
| Công cụ cách | услу́гой, услу́гою | услу́гами |
| Giới cách | услу́ге | услу́гах |
Ví dụ
- окажите мне услугау!xin anh hãy giúp tôi!
- к услугаам кого-л.sẵn sàng giúp (giúp đỡ) ai
- услуга за услугауlấy ơn trả ơn, ơn đền ơn, dĩ ân báo ân


