служи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xảy ra, diễn ra, suôn sẻ, ổn thỏa
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слу́жащийся | служившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | служась | служившись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слу́жащийся | служившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | служась | служившись |