обслу́га обслуга

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. nhân viên phục vụ, nhân viên, người hầu, đội ngũ phục vụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобслу́га—
Sinh cáchобслу́ги—
Tặng cáchобслу́ге—
Đối cáchобслу́гу—
Công cụ cáchобслу́гой—
Giới cáchобслу́ге—