обслу́га
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- nhân viên phục vụ, nhân viên, người hầu, đội ngũ phục vụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обслу́га | — |
| Sinh cách | обслу́ги | — |
| Tặng cách | обслу́ге | — |
| Đối cách | обслу́гу | — |
| Công cụ cách | обслу́гой | — |
| Giới cách | обслу́ге | — |