отслужи́ть отслужить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dùng lâu đã hỏngо вещах
  2. Phục vụ xong, công tác xong, làm viêc xong

Chia động từ

Tương lai
яотслужу́
тыотслу́жишь
он / она / оноотслу́жит
мыотслу́жим
выотслу́жите
ониотслу́жат
Quá khứ
Giống đựcотслужи́л
Giống cáiотслужи́ла
Giống trungотслужи́ло
Số nhiềuотслужи́ли
Mệnh lệnh
Số ítотслужи́
Số nhiềuотслужи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отслужи́вший
Bị động—отслу́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отслужи́в, отслуживши

Ví dụ

  • отслужить свой срок
    dùng lâu đã hỏng, không còn dùng được nữa