услу́живать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể услужи́тьGiúp đỡ, giúp, làm hộ
Nghĩa
- hầu hạ, phục vụ, chiều chuộng, tâng bốc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | услу́живаю |
| ты | услу́живаешь |
| он / она / оно | услу́живает |
| мы | услу́живаем |
| вы | услу́живаете |
| они | услу́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | услу́живал |
| Giống cái | услу́живала |
| Giống trung | услу́живало |
| Số nhiều | услу́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | услу́живай |
| Số nhiều | услу́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | услу́живающий | услу́живавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | услу́живая | услуживав, услуживавши |