заслужи́ть заслужить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xứng đáng, giành đượcдобиться какого-либо отношения; стать достойным чего-либо
  2. xứng đáng

Chia động từ

Tương lai
язаслужу́
тызаслу́жишь
он / она / онозаслу́жит
мызаслу́жим
вызаслу́жите
онизаслу́жат
Quá khứ
Giống đựcзаслужи́л
Giống cáiзаслужи́ла
Giống trungзаслужи́ло
Số nhiềuзаслужи́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаслужи́
Số nhiềuзаслужи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заслужи́вший
Bị động—заслу́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заслужи́в, заслуживши

Từ liên quan