отслу́живать отслуживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cử hành, tổ chức (lễ)lễa service; a service/mass
  2. hoàn thành nghĩa vụ, phục vụ hết hạn, mãn hạn quân dịchout one's term; one's service; one's duty

Chia động từ

Hiện tại
яотслу́живаю
тыотслу́живаешь
он / она / оноотслу́живает
мыотслу́живаем
выотслу́живаете
ониотслу́живают
Quá khứ
Giống đựcотслу́живал
Giống cáiотслу́живала
Giống trungотслу́живало
Số nhiềuотслу́живали
Mệnh lệnh
Số ítотслу́живай
Số nhiềuотслу́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотслу́живающийотслу́живавший
Bị độngотслуживаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотслу́живаяотслуживав, отслуживавши