вы́слуга
danh từbất động vật
Nghĩa
- thời gian phục vụ, thâm niên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́слуга | вы́слуги |
| Sinh cách | вы́слуги | вы́слуг |
| Tặng cách | вы́слуге | вы́слугам |
| Đối cách | вы́слугу | вы́слуги |
| Công cụ cách | вы́слугой, вы́слугою | вы́слугами |
| Giới cách | вы́слуге | вы́слугах |