подса́живаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ngồi xuống. . . gần, ngồi xuống cạnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | подса́живаюсь |
| ты | подса́живаешься |
| он / она / оно | подса́живается |
| мы | подса́живаемся |
| вы | подса́живаетесь |
| они | подса́живаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | подса́живался |
| Giống cái | подса́живалась |
| Giống trung | подса́живалось |
| Số nhiều | подса́живались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | подса́живайся |
| Số nhiều | подса́живайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | подса́живающийся | подса́живавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | подса́живаясь | подсаживавшись |