вы́садиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xuống xe
- xuống xe, đổ bộ
- rời phương tiện
- lên bờ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́сажусь |
| ты | вы́садишься |
| он / она / оно | вы́садится |
| мы | вы́садимся |
| вы | вы́садитесь |
| они | вы́садятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́садился |
| Giống cái | вы́садилась |
| Giống trung | вы́садилось |
| Số nhiều | вы́садились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́садись |
| Số nhiều | вы́садитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́садившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́садившись, вы́садясь |