вы́садиться высадиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xuống xe
  2. xuống xe, đổ bộ
  3. rời phương tiện
  4. lên bờ

Chia động từ

Tương lai
явы́сажусь
тывы́садишься
он / она / оновы́садится
мывы́садимся
вывы́садитесь
онивы́садятся
Quá khứ
Giống đựcвы́садился
Giống cáiвы́садилась
Giống trungвы́садилось
Số nhiềuвы́садились
Mệnh lệnh
Số ítвы́садись
Số nhiềuвы́садитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́садившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́садившись, вы́садясь