отса́живаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ngồi tách ra, ngồi riêng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отса́живаюсь |
| ты | отса́живаешься |
| он / она / оно | отса́живается |
| мы | отса́живаемся |
| вы | отса́живаетесь |
| они | отса́живаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отса́живался |
| Giống cái | отса́живалась |
| Giống trung | отса́живалось |
| Số nhiều | отса́живались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отса́живайся |
| Số nhiều | отса́живайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отса́живающийся | отса́живавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отса́живаясь | отсаживавшись |