выса́живаться высаживаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lên bờ, lên bộс судна
  2. Xuống xe, xuống tàu, ra khỏi, xuốngbước
  3. đổ bộо десанте

Chia động từ

Hiện tại
явыса́живаюсь
тывыса́живаешься
он / она / оновыса́живается
мывыса́живаемся
вывыса́живаетесь
онивыса́живаются
Quá khứ
Giống đựcвыса́живался
Giống cáiвыса́живалась
Giống trungвыса́живалось
Số nhiềuвыса́живались
Mệnh lệnh
Số ítвыса́живайся
Số nhiềuвыса́живайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыса́живающийсявыса́живавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыса́живаясьвысаживавшись