выса́живаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lên bờ, lên bộс судна
- Xuống xe, xuống tàu, ra khỏi, xuốngbước
- đổ bộо десанте
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выса́живаюсь |
| ты | выса́живаешься |
| он / она / оно | выса́живается |
| мы | выса́живаемся |
| вы | выса́живаетесь |
| они | выса́живаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выса́живался |
| Giống cái | выса́живалась |
| Giống trung | выса́живалось |
| Số nhiều | выса́живались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выса́живайся |
| Số nhiều | выса́живайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выса́живающийся | выса́живавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выса́живаясь | высаживавшись |