вы́садка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bứng trồng, cấyрастенийsự
- lên bộс суднаsự
- xuốngс поезда, самолёта и т. п.sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́садка | вы́садки |
| Sinh cách | вы́садки | вы́садок |
| Tặng cách | вы́садке | вы́садкам |
| Đối cách | вы́садку | вы́садки |
| Công cụ cách | вы́садкой, вы́садкою | вы́садками |
| Giới cách | вы́садке | вы́садках |
Ví dụ
- высадка рассадыsự bứng trồng (cấy) cây non
- высадка десанта[sự] đổ bộ quân đội; đổ quân (разг.)