крой
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mẫu cắt, kiểu may, đường cắt, form
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́й | кро́и |
| Sinh cách | кро́я | кро́ев |
| Tặng cách | кро́ю | кро́ям |
| Đối cách | кро́й | кро́и |
| Công cụ cách | кро́ем | кро́ями |
| Giới cách | кро́е | кро́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кро́й | кро́и |
| Sinh cách | кро́я | кро́ев |
| Tặng cách | кро́ю | кро́ям |
| Đối cách | кро́й | кро́и |
| Công cụ cách | кро́ем | кро́ями |
| Giới cách | кро́е | кро́ях |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кро́ю |
| ты | кро́ешь |
| он / она / оно | кро́ет |
| мы | кро́ем |
| вы | кро́ете |
| они | кро́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кры́л |
| Giống cái | кры́ла |
| Giống trung | кры́ло |
| Số nhiều | кры́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кро́й |
| Số nhiều | кро́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кро́ющий | кры́вший |
| Bị động | кро́емый | кры́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кроя | кры́в, крывши |