укры́тие укрытие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. che chở, bảo vệзащитаsự
  2. Che kín, đậy kín, phủ kín, đắp kín
  3. hầm ẩn nấp, hầm phòng tránh, chỗ nấp, hầmсооружениеẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchукры́тиеукры́тия
Sinh cáchукры́тияукры́тий
Tặng cáchукры́тиюукры́тиям
Đối cáchукры́тиеукры́тия
Công cụ cáchукры́тиемукры́тиями
Giới cáchукры́тииукры́тиях

Ví dụ

  • в укрытиеи
    ẩn nấp, trong hầm phòng tránh
  • индивидуальное укрытие
    hầm cá nhân

Từ liên quan