кры́ша
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mái nhàверхняя ограждающая конструкция
- Mái, mái nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кры́ша | кры́ши |
| Sinh cách | кры́ши | кры́ш |
| Tặng cách | кры́ше | кры́шам |
| Đối cách | кры́шу | кры́ши |
| Công cụ cách | кры́шей, кры́шею | кры́шами |
| Giới cách | кры́ше | кры́шах |
Ví dụ
- соломенная крышаmái rạ, mái tranh
- черепичная крышаmái ngói
- под одной крышаейcùng sống trong một nhà

