кры́ша крыша

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mái nhàверхняя ограждающая конструкция
  2. Mái, mái nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкры́шакры́ши
Sinh cáchкры́шикры́ш
Tặng cáchкры́шекры́шам
Đối cáchкры́шукры́ши
Công cụ cáchкры́шей, кры́шеюкры́шами
Giới cáchкры́шекры́шах

Ví dụ

  • соломенная крыша
    mái rạ, mái tranh
  • черепичная крыша
    mái ngói
  • под одной крышаей
    cùng sống trong một nhà

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa