покрыва́ться покрываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. che phủ, bao phủ, phủ đầy, phủусеиваться чем-л.được, bị
  2. lợpо крышеđược
  3. mạ, thếp, xuyслоем металлаđược
  4. Đậy, phủ che, bọc, đắp, trùm

Chia động từ

Hiện tại
япокрыва́юсь
тыпокрыва́ешься
он / она / онопокрыва́ется
мыпокрыва́емся
выпокрыва́етесь
онипокрыва́ются
Quá khứ
Giống đựcпокрыва́лся
Giống cáiпокрыва́лась
Giống trungпокрыва́лось
Số nhiềuпокрыва́лись
Mệnh lệnh
Số ítпокрыва́йся
Số nhiềuпокрыва́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпокрыва́ющийсяпокрыва́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпокрыва́ясьпокрывавшись

Từ liên quan