кры́шка крышка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nắp
  2. vungкастрюли и т. п.cái
  3. ván thiên, nắp quan tàiгрова

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкры́шкакры́шки
Sinh cáchкры́шкикры́шек
Tặng cáchкры́шкекры́шкам
Đối cáchкры́шкукры́шки
Công cụ cáchкры́шкой, кры́шкоюкры́шками
Giới cáchкры́шкекры́шках

Ví dụ

  • ему крышка
    nó phải chết thôi

Từ liên quan