покры́шка покрышка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lốpшиныcái
  2. ung, nắpthông tụcкрышкаcái
  3. vỏ quả bóng, vỏ banмячаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпокры́шкапокры́шки
Sinh cáchпокры́шкипокры́шек
Tặng cáchпокры́шкепокры́шкам
Đối cáchпокры́шкупокры́шки
Công cụ cáchпокры́шкойпокры́шками
Giới cáchпокры́шкепокры́шках